Xét nghiệm máu tổng quát bao nhiêu tiền?
Gói xét nghiệm máu tổng quát với mức giá từ 846.000đ – 2.575.000đ cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe thông qua các xét nghiệm đánh giá chức năng tim mạch, gan, thận, tuyến giáp, tiểu đường, vi chất và huyết học
Tổng quát Silver
Tổng quát Gold
Tổng quát Diamond
Tổng quát Elite
Xét nghiệm tiểu đường 3 Chỉ số
Định lượng Glucose [Máu]
Định lượng đường huyết đói – Glucose Fasting (Đường đói). Xét nghiệm máu đo lượng đường trong máu sau khi không ăn hoặc uống bất cứ thứ gì ngoại trừ nước trong ít nhất 8 giờ. Xét nghiệm này rất quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu của vấn đề về lượng đường trong máu.
Định lượng HbA1c [Máu]
Xét nghiệm HbA1c đo mức đường huyết (glucose) trung bình trong 2 đến 3 tháng qua. Mức HbA1c càng cao thì nguy cơ phát triển các biến chứng liên quan đến bệnh tiểu đường càng cao.
Ước Lượng Đường huyết Trung Bình (eAG)
Chỉ số eAG cung cấp mức đường huyết trung bình trong 2 đến 3 tháng qua. Đưa ra một bức tranh rộng hơn về việc kiểm soát lượng đường theo thời gian, xu hướng lượng đường trong máu, bổ sung cho việc theo dõi lượng đường trong máu hàng ngày.
Tại Diag eAG được tính được tính bằng công thức “(28.7 * HbA1c(mmol/mol) – 46.7) / 18.015” (nguồn: Diabetes Care. 2008;31(8):1473–1478)
Xét nghiệm thận 5 Chỉ số
Định lượng Creatinin [máu]
Creatinine là một sản phẩm thải được tạo ra bởi cơ bắp . Thận lọc creatinine, vì vậy xét nghiệm này là dấu hiệu quan trọng để đánh giá chức năng thận.
Định lượng Urê máu [Máu]
Nitơ urê là một chất thải được hình thành trong gan khi cơ thể phân hủy protein được thận đào thải ra khỏi cơ thể qua nước tiểu. Kiểm tra nồng độ urê huyết thanh giúp chẩn đoán và theo dõi sức khỏe và chức năng của thận.
Định lượng Acid Uric [Máu]
Axit uric là một chất thải được tạo ra khi cơ thể phân hủy các chất gọi là purin, được tìm thấy trong một số thực phẩm và đồ uống.Nồng độ axit uric trong máu cao có thể dẫn đến bệnh gút hoặc nguy cơ phát triển sỏi thận.
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
Xét nghiệm Tổng Phân tích nước tiểu (Hóa học nước tiểu) là xét nghiệm nước tiểu định kỳ giúp kiểm tra nhiều loại rối loạn, chẳng hạn như nhiễm trùng đường tiết niệu, bệnh thận và tiểu đường.
Độ Lọc Cầu Thận Ước Tính (eGFR)
Thận có các bộ lọc nhỏ gọi là cầu thận. Những bộ lọc này giúp loại bỏ chất thải và lượng dịch dư thừa ra khỏi máu. Chỉ số eGFR ước tính lượng máu đi qua các bộ lọc này mỗi phút, giúp đánh giá hoạt động của thận. eGFR thấp cho thấy chức năng thận kém, Xét nghiệm này rất cần thiết để phát hiện sớm tổn thương thận, suy giảm chức năng thận.
Tại Diag:
eGFR của người dưới 18 tuổi được tính theo công thức Schwartz (DOI: 10.1542/peds.58.2.259).
eGFR cho người từ 18 tuổi trở lên được tính theo công thức CKD-EPI (DOI: 10.7326/0003-4819-150-9-200905050-00006)
Xét nghiệm vi chất 6 Chỉ số
Định lượng Canxi toàn phần [Máu]
Canxi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức mạnh của xương, tạo điều kiện cho cơ bắp chuyển động và sự giao tiếp thần kinh. Nồng độ canxi bất thường có thể chỉ ra các tình trạng bao gồm rối loạn thận, biến chứng tuyến giáp hoặc thiếu vitamin D…
Định lượng sắt huyết thanh
Sắt rất quan trọng để tạo ra huyết sắc tố, một loại protein trong hồng cầu mang oxy đi khắp cơ thể. Nồng độ sắt trong huyết thanh thấp có thể là dấu hiệu của tình trạng thiếu máu. Mặt khác, mức độ cao có thể dẫn đến tình trạng quá tải sắt
Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]
Đây là chỉ số tốt nhất về tình trạng vitamin D – 1 loại vi chất rất rất quan trọng giúp cơ thể hấp thụ canxi, tăng miễn dịch và giảm viêm. Xét nghiệm này giúp chỉ ra tình trạng rối loạn xương, thiếu hụt dinh dưỡng hoặc các vấn đề sức khỏe khác.
Định lượng Phospho [Máu]
Phốt pho là khoáng chất thiết yếu trong việc xây dựng xương và răng. Cách cơ thể sử dụng carbohydrate và chất béo. Tham gia vào quá trình sản xuất protein… Mức phốt pho thấp hoặc cao có thể chỉ ra các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
Định lượng Ferritin
Ferritin là một loại protein dự trữ sắt cho cơ thể. Nồng độ ferritin thấp có thể dẫn đến tình trạng thiếu sắt, thiếu máu. Mặt khác, nồng độ ferritin cao có thể gợi ý các tình trạng như bệnh nhiễm sắc tố sắt mô (quá tải sắt)…
Định lượng Vitamin B12 [Máu]
Vitamin B12 là chất cần thiết để tạo ra các tế bào hồng cầu và giữ cho hệ thần kinh ở trạng thái tốt nhất. nồng độ độ thấp có thể dẫn đến cảm giác mệt mỏi, các vấn đề về trí nhớ hoặc thậm chí khó đi lại.
Xét nghiệm gan 9 Chỉ số
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]
Xét nghiệm bilirubin trực tiếp đo nồng độ bilirubin trực tiếp trong máu. Đây là chất đã được gan xử lý và sẵn sàng đào thải khỏi cơ thể. Xét nghiệm giúp đánh giá chức năng gan và xác định vấn đề tiềm ẩn trong cách cơ thể xử lý chất thải của cơ thể.
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]
Xét nghiệm bilirubin gián tiếp đo nồng độ bilirubin gián tiếp trong máu. Đây là chất chưa qua xử lý được tạo ra trong quá trình phân hủy các tế bào hồng cầu cũ hoặc bị hư hỏng. Xét nghiệm giúp đánh giá chức năng gan và xác định các bất thường ở gan.
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
Xét nghiệm bilirubin toàn phần đo tất cả lượng bilirubin trong máu. Xét nghiệm này cần kết hợp với xét nghiệm bilirubin trực tiếp và bilirubin gián tiếp để kiểm tra sức khỏe của gan hoặc các vấn đề khác về cách cơ thể xử lý sự cố tế bào máu.
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
Xét nghiệm ALT đo nồng độ enzyme Alanine Aminotransferase trong máu, là enzyme chủ yếu tìm thấy trong gan, cần thiết để chuyển đổi protein thành năng lượng cho tế bào gan. Xét nghiệm được sử dụng để đánh giá sức khỏe gan và phát hiện tổn thương gan.
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
Xét nghiệm AST đo lượng enzyme Aspartate Aminotransferase trong máu, có ở nhiều bộ phận như gan, tim, cơ, thận và não, có vai trò trong chuyển hóa axit amin. Xét nghiệm giúp đánh giá sức khỏe gan, nhưng không đặc hiệu đối với tổn thương gan như ALT.
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
Xét nghiệm GGT đo nồng độ enzyme Gamma-Glutamyl Transferase trong máu, là enzyme có chủ yếu ở gan. Xét nghiệm này thường là một phần trong kiểm tra sức gan mật định kỳ hoặc chẩn đoán các vấn đề liên quan đến sử dụng rượu.
Định lượng men phosphatase kiềm trong máu
Xét nghiệm nồng độ ALP đo lượng enzyme phosphatase kiềm trong máu, là enzyme có ở các bộ phận như gan, xương, thận và hệ tiêu hóa. Xét nghiệm ALP giúp chẩn đoán và quản lý tình trạng sức khỏe liên quan đến gan, ống mật, xương, thận và hệ tiêu hóa.
Định lượng Protein toàn phần [Máu]
Xét nghiệm đo protein toàn phần có trong máu. Đây là thành phần quan trọng của mô và tế bào, gồm albumin và globulin. Xét nghiệm protein toàn phần giúp đánh giá tình trạng quá tải của thận, gan, xương và các nguy cơ bệnh tim mạch, ung thư.
Định lượng Albumin [Máu]
Xét nghiệm Albumin đo nồng độ albumin trong máu. Đây là loại protein do gan sản xuất, có vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động của cơ thể. Xét nghiệm chủ yếu được sử dụng để đánh giá chức năng gan, thận và tình trạng dinh dưỡng.
Xét nghiệm tim mạch 9 Chỉ số
Định lượng Triglycerid [Máu]
Triglyceride là một loại chất béo trong máu. Nồng độ Triglycerides cao góp phần làm tăng độ cứng động mạch hoặc làm xơ vữa động mạch, tăng nguy cơ đột quỵ, đau tim và bệnh tim. Ngoài ra, đây là dấu hiệu bệnh tiểu đường loại 2 và bệnh tuyến giáp.
Định lượng Cholesterol toàn phần [máu]
Xét nghiệm Cholesterol toàn phần là xét nghiệm máu xác định tổng lượng cholesterol trong máu. Cholesterol rất cần thiết cho việc xây dựng tế bào, nhưng quá nhiều, đặc biệt là loại xấu, có thể dẫn đến bệnh tim do tắc nghẽn động mạch.
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
Cholesterol HDL (Cholesterol mật độ cao) được gọi là “cholesterol tốt”, giúp vận chuyển cholesterol từ cơ thể đến gan để loại bỏ, làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim bằng cách ngăn ngừa sự tích tụ cholesterol trong động mạch. Mức HDL cao tốt cho sức khỏe tim mạch.
Đo nồng độ Non HDL Cholesterol (Cholesterol không tốt)
Non HDL Cholesterol Bằng nồng độ cholesteron toàn phần (LDL-C) trừ đi cholesteron tốt (HDL-C)
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
Cholesterol LDL thường được gọi là cholesterol “xấu” vì mức độ cao có thể dẫn đến tích tụ mảng bám trong động mạch, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.
Tỷ lệ Cholesterol/HDL
Tỷ lệ Cholesterol/HDL được tính bằng công thức Cholesterol toàn phần (LDL-C) chia cho HDL-C. Chỉ số này được sử dụng để đánh giá nguy cơ phát triển bệnh tim. Tỷ lệ cao nghĩa là mất cân bằng cholesterol tốt và xấu cho thấy nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn.
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sensitivity) [Máu]
Nồng độ hs-CRP tăng cao liên quan đến việc tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ. Xét nghiệm này thường được sử dụng kết hợp với các dấu hiệu khác để đánh giá nguy cơ chung của một cá nhân đối với các bệnh tim mạch.
Định lượng Homocystein [Máu]
Xét nghiệm Homocysteine thường được sử dụng để kiểm tra nguy cơ phát triển các vấn đề về tim. Nếu nồng độ homocysteine cao, có nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ cao hơn.
Đo sinh hiệu
Đo sinh hiệu (bao gồm huyết áp, chiều cao, cân nặng, BMI, nhiệt độ) là một phương pháp theo dõi và đánh giá các dấu hiệu sống còn của cơ thể nhằm xác định tình trạng sức khỏe cơ bản của một người. Sinh hiệu phản ánh chức năng cơ bản của các hệ thống quan trọng trong cơ thể như tim mạch, hô hấp và tuần hoàn.
Xét nghiệm tuyến giáp 2 Chỉ số
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]
Hormon kích thích tuyến giáp (TSH) được tạo ra bởi tuyến yên và nó kiểm soát cách hoạt động của tuyến giáp. Nồng độ TSH, T3 và T4 sẽ cho thấy quá trình hoạt động sản xuất nội tiết tố tuyến giáp đang diễn ra như thế nào.
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]
Free Thyroxine (T4 tự do) là dạng hoạt động của nội tiết tố thyroxine được tạo ra bởi tuyến giáp. Xét nghiệm này giúp chẩn đoán, đánh giá và theo dõi các rối loạn tuyến giáp
Xét nghiệm huyết học 1 Chỉ số
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)
Xét nghiệm “Công thức máu” (Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi) nhằm đánh giá các thành phần quan trọng của máu gồm hồng cầu, bạch cầu, huyết sắc tố, hematocrit và tiểu cầu. Đồng thời đánh giá sức khỏe tổng quát và hỗ trợ chẩn đoán thiếu máu, nhiễm trùng, ung thư…
Xét nghiệm viêm gan 3 Chỉ số
HBsAg miễn dịch tự động
Kháng nguyên HBsAg là một protein của virus Viêm gan B và việc phát hiện ra nó có nghĩa là người đó hiện đang bị nhiễm viêm gan siêu vi B. Thông tin này hữu ích để hiểu mức độ nghiêm trọng của nhiễm virus và hướng dẫn các quyết định điều trị.
HBsAb định lượng
Kháng thể HBsAb tạo ra khi cơ thể từng nhiễm virus viêm gan B. Xét nghiệm này đặc biệt hữu ích để biết liệu vắc xin Viêm gan B có hiệu quả hay không hoặc đã vượt qua đợt nhiễm virus và phát triển khả năng miễn dịch hay chưa.
HCV Ab miễn dịch tự động
Xét nghiệm kháng thể HCV Ab là xét nghiệm máu đơn giản để kiểm tra đã từng bị nhiễm vi-rút Viêm gan C hay chưa
Tầm soát ung thư 1 Chỉ số
SPOTMAS10
Xét nghiệm này có thể phát hiện sớm 10 loại ung thư, bao gồm ung thư phổi, gan, đại trực tràng, dạ dày, thực quản, tuyến tụy, buồng trứng, vú, đầu cổ và cổ tử cung.
Những câu hỏi thường gặp
Tôi nên thực hiện thêm gói xét nghiệm nào để đánh giá đúng tình trạng sức khỏe hiện tại?
- SPOT-MAS: Phù hợp nếu bạn muốn tầm soát thêm 10 loại ung thư phổ biến: vú, phổi, dạ dày, gan-đường mật, đại-trực tràng, đầu-cổ, nội mạc tử cung, buồng trứng, tuyến tụy, thực quản.
- Vitamin – Khoáng chất: Trẻ nhỏ suy dinh dưỡng và mẹ bầu nên kiểm tra vấn đề dinh dưỡng, đặc biệt nếu có biểu hiện mệt mỏi kéo dài, yếu cơ, chuột rút, rụng tóc, buồn nôn…
- Ký sinh trùng: Nếu bạn có hệ miễn dịch suy yếu hoặc triệu chứng đau bụng, tiêu chảy, ngứa da… nên tầm soát ký sinh trùng đối với 10+ bệnh giun sán phổ biến.
- Viêm gan siêu vi: Phù hợp nếu bạn có kết quả men gan bất thường trước đó hoặc tiền sử gia đình có người mắcviêm gan B & C.
- Tim mạch: Nếu bạn có thói quen uống rượu bia, hút thuốc hay dùng chất kích thích thì nên làm thêm gói này, giúp tầm soát nguy cơ mắc bệnh tim mạch trong tương lai.
- Loãng xương: Nam giới trên 65 tuổi và phụ nữ sau mãn kinh nên làm thêm gói này nhằm đánh giá chuyên sâu nguy cơ loãng xương.
Bao lâu nên xét nghiệm tổng quát một lần?
Các chuyên gia y tế khuyến cáo mỗi người nên làm xét nghiệm tổng quát ít nhất 2 lần 1 năm.
Kiểm tra sức khỏe thường xuyên có thể được yêu cầu đối với những người có tình trạng đặc biệt hoặc đang được điều trị y tế.
Xét nghiệm tổng quát có phát hiện ung thư không?
Không. Xét nghiệm tổng quát không trực tiếp phát hiện ung thư mà chỉ giúp phát hiện dấu hiệu tổn thương của các cơ quan trong cơ thể.
Xét nghiệm tổng quát có cần nhịn ăn không?
Có. Bạn cần nhịn ăn ít nhất 12 tiếng trước khi lấy mẫu, và không uống bất kỳ loại rượu nào trong 24 tiếng trước khi lấy mẫu.
Xét nghiệm tổng quát tại DIAG có được bảo hiểm chi trả không?
Theo Điều 23 Luật Bảo hiểm y tế 2008 quy định: khám sức khỏe tổng quát không nằm trong các trường hợp được hưởng bảo hiểm y tế. Xét nghiệm tổng quát là một phần trong khám sức khỏe tổng quát, do đó khi đăng ký các gói xét nghiệm tổng quát tại DIAG sẽ không được hưởng bảo hiểm y tế.
Xét nghiệm tổng quát tại DIAG bao lâu có kết quả?
- Nếu phòng xét nghiệm nhận mẫu trước 20:00 (thứ 2 – chủ nhật): Kết quả sẽ có sau 2 tiếng 30 phút cùng ngày.
- Nếu phòng xét nghiệm nhận mẫu sau 20:00 (thứ 2 – chủ nhật): Kết quả sẽ có vào 9:00 ngày hôm sau.
